Công nghệ : LCD Độ chiếu sáng : 2000 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA (1024 x 768) Độ tương phản : 500:1 Trình chiếu bằng thẻ nhớ, USB Trọng lượng : 1.7 kg
Độ chiếu sáng : 2700 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA (1024 x 768), UXGA (1600 x 1200) Chế độ hình ảnh : 0.63", P-Si TFT Panel
Công nghệ: LCD Chế độ hình ảnh: 0.63", P-Si TFT Panel. Độ chiếu sáng : 3000 ANSI Lumens - Zoom/Focus : bằng tay Độ phân giải : XGA (1024 x 768), UXGA (1600 x 1200)
Công nghệ: LCD Chế độ hình ảnh: 0.63", P-Si TFT Panel. Độ chiếu sáng: 3.200 ANSI Lumens. Độ phân giải: XGA (1.024 x 768), UXGA (1.600 X 1.200). Góc chiếu: 4:3 hoặc 16:9 và 14:9 . Chế độ màu: 16.7 Triệu màu (24 bit).
Công nghê : LCD Độ chiếu sáng : 2600 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA (1024 x 768), nén UXGA (1600 x 1200) Chế độ hình ảnh : 0.63", P-Si TFT x 3 without micro lens Tỷ lệ màn hình : 4:3 hoặc 16:9 - Độ ồn : 30dB Độ tương phản : 500:1 – Phóng hình /tiêu cự : chỉnh bằng tay Màu sắc : 16.7 Triệu màu- Tỷ lệ ống kính phóng : 1.2:1
Công nghệ : LCD Độ chiếu sáng : 2600 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA (1024 x 768), nén UXGA (1600 x 1200) Chế độ hình ảnh : 0.63", P-Si TFT Panel Tỷ lệ màn hình : 4:3 hoặc 16:9 - Độ ồn : 30dB Độ tương phản : 2000:1 – Phóng hình /tiêu cự : chỉnh bằng tay
Công nghệ : LCD Độ chiếu sáng : 2600 ANSI Lumens Độ phân giải : XGA (1024 x 768), nén UXGA (1600 x 1200) Chế độ hình ảnh : 0.63", P-Si TFT Panel Tỷ lệ màn hình : 4:3 hoặc 16:9 - Độ ồn : 30dB
|
|












