- Chỉ số Guide Number: 21m (tại tiêu cự 35mm, ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: ~140 - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 3.9 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: không - Sử dụng 02 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 66 x 56.5 x 80 mm - 127g
- Chỉ số Guide Number: 27m (tại tiêu cự 50mm, ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: N/A - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 0.1-3.9 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: Intermittent, khoảng hoạt động 4m - Hai chế độ Flash được cài đặt sẵn - Sử dụng 02 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 64 x 65 x 76.5mm-145g
- Chỉ số Guide Number: 43m (tại 105mm, ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: 200-1400 - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 0.1-3.7 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: Built-in, khoảng hoạt động 0.7-10m - Sáu chế độ Flash được cài đặt sẵn - Sử dụng 04 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 72 x 122 x 101mm-330g
- Chỉ số Guide Number: 38m (tại tiêu cự 35mm, ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: 150 (Min) - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 6 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: Built-in - Sử dụng 04 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 70.6 x 127.4 x 91.7mm - 350g
- Chỉ số Guide Number: 43m (tại 105mm, ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: 200-1400 - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 0.1-3.7 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: Built-in, khoảng hoạt động 0.7-10m - Sáu chế độ Flash được cài đặt sẵn - Sử dụng 04 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 72 x 122 x 101mm-330g
- Chỉ số Guide Number: 34m (tại ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: 110 (Min) - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 4 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: Built-in - Sử dụng 04 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 78.0 x146.0 x 118.5mm - 415g
- Chỉ số Guide Number: 30m (tại 35mm, ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: 200 (Min) - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 3.5 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: Built-in - Sử dụng 04 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 68 x 123.5 x 90mm - 300g
- Chỉ số Guide Number: 34m (tại ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: 110 (Min) - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 4 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: Built-in - Sử dụng 04 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 78.0 x146.0 x 118.5mm - 415g
- Chỉ số Guide Number: 22m (tại ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: 250-1700 - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 0.1-4.5 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: Built-in, khoảng hoạt động 0.7-5m - Sử dụng 04 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 65 x 92 x 62mm - 160g
- Chỉ số Guide Number: 43m (tại 105mm, ISO 100) - Số lần Flash với Pin Alkaline: 200-1400 - Thời gian trễ giữa 2 lần Flash: 0.1-3.7 giây (Pin Alkaline) - Đèn hỗ trợ AF: Built-in, khoảng hoạt động 0.7-10m - Sáu chế độ Flash được cài đặt sẵn - Sử dụng 04 Pin AA - Kích thước-Trọng lượng: 72 x 122 x 101mm-330g
|
|















